vocal
/ˈvoʊkəl/tính từ
- Phát âm, (thuộc) thanh âm.
- Bằng miệng.
- Lớn tiếng, to tiếng, hay nói hay la.
- Đầy thanh âm.
- Kêu, có thanh.
- Có tính chất nguyên âm.
danh từ
- Nguyên âm.
Tính từ
- Của, liên quan đến, hoặc giống với giọng nói hoặc lời nói của con người.Of, pertaining to, or resembling the human voice or speech.vocal problemsvấn đề về giọng hát
- Được thốt ra hoặc điều chế bằng giọng nói; được thể hiện bằng lời nói.Uttered or modulated by the voice; expressed in words.vocal melody, vocal prayer, vocal worshipgiai điệu thanh nhạc, lời cầu nguyện bằng giọng hát, sự thờ phượng bằng giọng hát
Danh từ
- (Ngữ âm) Âm thanh; cụ thể là yếu tố giọng nói thuần túy của lời nói, không bị biến đổi ngoại trừ sự cộng hưởng; một nguyên âm hoặc một nguyên âm đôi; một yếu tố bổ; một loại thuốc bổ.(phonetics) A vocal sound; specifically, a purely vocal element of speech, unmodified except by resonance; a vowel or a diphthong; a tonic element; a tonic.
- (Âm nhạc) Một phần của bản nhạc được hát.(music) A part of a piece of music that is sung.Từ đồng nghĩa:song
- (Công giáo) Một người trong Giáo hội Công giáo La Mã có quyền bỏ phiếu trong một số cuộc bầu cử nhất định.(Catholicism) A man in the Roman Catholic Church who has a right to vote in certain elections.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “vocal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish