vocal

/ˈvoʊkəl/
tính từ
  • Phát âm, (thuộc) thanh âm.
  • Bằng miệng.
  • Lớn tiếng, to tiếng, hay nói hay la.
  • Đầy thanh âm.
  • Kêu, có thanh.
  • Có tính chất nguyên âm.
danh từ
  • Nguyên âm.
Tính từ
  1. Của, liên quan đến, hoặc giống với giọng nói hoặc lời nói của con người.
    Of, pertaining to, or resembling the human voice or speech.
    vocal problems
    vấn đề về giọng hát
  2. Được thốt ra hoặc điều chế bằng giọng nói; được thể hiện bằng lời nói.
    Uttered or modulated by the voice; expressed in words.
    vocal melody, vocal prayer, vocal worship
    giai điệu thanh nhạc, lời cầu nguyện bằng giọng hát, sự thờ phượng bằng giọng hát
    Từ đồng nghĩa:oralaudible
Danh từ
  1. (Ngữ âm) Âm thanh; cụ thể là yếu tố giọng nói thuần túy của lời nói, không bị biến đổi ngoại trừ sự cộng hưởng; một nguyên âm hoặc một nguyên âm đôi; một yếu tố bổ; một loại thuốc bổ.
    (phonetics) A vocal sound; specifically, a purely vocal element of speech, unmodified except by resonance; a vowel or a diphthong; a tonic element; a tonic.
  2. (Âm nhạc) Một phần của bản nhạc được hát.
    (music) A part of a piece of music that is sung.
    Từ đồng nghĩa:song
  3. (Công giáo) Một người trong Giáo hội Công giáo La Mã có quyền bỏ phiếu trong một số cuộc bầu cử nhất định.
    (Catholicism) A man in the Roman Catholic Church who has a right to vote in certain elections.
🎬 Nghe “vocal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish