vocation
/voʊˈkeɪʃən/danh từ
- Thiên hướng.
- Nghề, nghề nghiệp.
Danh từ
- (Giáo hội) Lời kêu gọi thiêng liêng để thiết lập lối sống của một người.(Ecclesiastical) A divine calling to establish one's lifestyle.The Catholic Church supports and teaches us that there are three vocations: the single life, married life, and the religious life or priesthood.Giáo hội Công giáo hỗ trợ và dạy chúng ta rằng có ba ơn gọi: đời sống độc thân, đời sống hôn nhân và đời sống tu trì hay linh mục.
- Một nghề nghiệp mà một người phù hợp, được đào tạo hoặc có trình độ.An occupation for which a person is suited, trained or qualified.Nursing is a vocation that many people find horrendous.Điều dưỡng là một nghề khiến nhiều người cảm thấy khủng khiếp.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “vocation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish