vociferate

/vō-ˈsi-fə-ˌrāt/
động từ
  • La om sòm, la ầm ĩ.
🎬 Nghe “vociferate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish