voiced
/ˈvȯist/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của voice
tính từ
- Kêu.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của giọng nóisimple past and past participle of voice
Tính từ
- (ngữ âm) Phát ra với sự rung động của dây thanh âm. Ví dụ: điện thoại [z] có tiếng, trong khi [s] không có tiếng.(phonetics) Sounded with vibration of the vocal cords. For example, the phone [z] is voiced, while [s] is unvoiced.
- (kết hợp) Có một loại giọng nói cụ thể.(in combination) Having a specified kind of voice.a shrill-voiced little boymột cậu bé có giọng nói chói tai
- (xử lý tín hiệu, của tín hiệu) Có chứa giọng nói.(signal processing, of a signal) That contains voice.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “voiced” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish