voiced

/ˈvȯist/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của voice
tính từ
  • Kêu.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của giọng nói
    simple past and past participle of voice
Tính từ
  1. (ngữ âm) Phát ra với sự rung động của dây thanh âm. Ví dụ: điện thoại [z] có tiếng, trong khi [s] không có tiếng.
    (phonetics) Sounded with vibration of the vocal cords. For example, the phone [z] is voiced, while [s] is unvoiced.
  2. (kết hợp) Có một loại giọng nói cụ thể.
    (in combination) Having a specified kind of voice.
    a shrill-voiced little boy
    một cậu bé có giọng nói chói tai
  3. (xử lý tín hiệu, của tín hiệu) Có chứa giọng nói.
    (signal processing, of a signal) That contains voice.
🎬 Nghe “voiced” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish