vociferous
/voʊˈsɪfərəs/tính từ
- Om sòm.
Tính từ
- Tạo ra hoặc đặc trưng bởi một tiếng kêu lớn; la vang.Making or characterized by a noisy outcry; clamorous.
- Có quan điểm mạnh mẽ và mạnh mẽ.Vocally and forcefully opinionated.Not even the most vociferous advocates of reform were willing to go to such lengths.Ngay cả những người ủng hộ cải cách mạnh mẽ nhất cũng không sẵn sàng đi xa như vậy.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “vociferous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish