volatility

/ˈvɑːlətəl/
  • (Econ) Tính dễ biến động.
Danh từ
  1. Trạng thái dao động.
    The state of being volatile.
  2. (không đếm được) Trạng thái có nhiệt độ sôi thấp và dễ bay hơi.
    (uncountable) The state of having a low boiling point and evaporating readily.
  3. (tính toán, không đếm được) Trạng thái không lưu giữ dữ liệu khi mất điện.
    (computing, uncountable) The state of not retaining data in the absence of power.
  4. (không đếm được) Trạng thái có thể bay.
    (uncountable) The state of being able to fly.
🎬 Nghe “volatility” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish