volatility
/ˈvɑːlətəl/- (Econ) Tính dễ biến động.
Danh từ
- Trạng thái dao động.The state of being volatile.
- (không đếm được) Trạng thái có nhiệt độ sôi thấp và dễ bay hơi.(uncountable) The state of having a low boiling point and evaporating readily.
- (tính toán, không đếm được) Trạng thái không lưu giữ dữ liệu khi mất điện.(computing, uncountable) The state of not retaining data in the absence of power.
- (không đếm được) Trạng thái có thể bay.(uncountable) The state of being able to fly.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “volatility” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish