volleyball
/ˈvɑːliˌbɑːl/danh từ
- Bóng chuyền.
Danh từ
- (không đếm được) Trò chơi diễn ra trên sân hình chữ nhật giữa hai đội từ hai đến sáu người chơi, bao gồm việc đánh bóng qua lại trên lưới.(uncountable) A game played on a rectangular court between two teams of two to six players which involves striking a ball back and forth over a net.
- (đếm được) Quả bóng được bơm căng dùng trong trò chơi này.(countable) The inflated ball used in such a game.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “volleyball” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish