volitional
/voʊˈlɪʃən/tính từ
- Ý chí.
Tính từ
- (không thể so sánh, trang trọng) Của hoặc liên quan đến ý chí hoặc ý chí.(not comparable, formal) Of or relating to the volition or will.
- (có thể so sánh) Được thực hiện bằng sự lựa chọn cá nhân, có ý thức; không dựa trên các nguyên tắc bên ngoài; không phải ngẫu nhiên.(comparable) Done by conscious, personal choice; not based on external principles; not accidental.
- (ngữ pháp, không thể so sánh được, thuộc loại biến cách hoặc dạng biến cách) Thể hiện ý định, lời hô hào, giả định hoặc lời mời bao hàm.(grammar, not comparable, of an inflectional class or inflected form) Expressing intention, hortation, supposition, or inclusive invitation.
Danh từ
- Tâm trạng ngữ pháp có ý chí.The volitional grammatical mood.
- Một dạng của từ được biến cách để biểu thị tâm trạng có ý chí; một hình thức có ý chí.A form of a word inflected for the volitional mood; a volitional form.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “volitional” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish