volcano

/vɑlˈkeɪnoʊ/
danh từ
  • Núi lửa.
Danh từ
  1. Một lỗ thông hơi hoặc vết nứt trên bề mặt của một hành tinh (thường ở dạng núi) với buồng magma gắn vào lớp phủ của hành tinh hoặc mặt trăng, định kỳ phun trào dung nham và khí núi lửa lên bề mặt.
    A vent or fissure on the surface of a planet (usually in a mountainous form) with a magma chamber attached to the mantle of a planet or moon, periodically erupting forth lava and volcanic gases onto the surface.
    Iceland's volcanoes are among the most active on Earth.
  2. Một loại pháo hoa tạo ra chùm tia lửa hướng lên trên.
    A kind of firework producing an upward plume of sparks.
Động từ
  1. phun trào; bùng nổ
    to erupt; to burst forth
🎬 Nghe “volcano” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish