wang
/ˈwäŋ-ˈjiŋ-ˈwā/Danh từ
- Cách viết khác của whang.Alternative spelling of whang.
- (thông tục) Dương vật.(colloquial) Penis.
Động từ
- (thông tục) Đánh đập; để ghi đè; để conk.(transitive) To batter; to clobber; to conk.
- (Động) Ném mạnh.(transitive) To throw hard.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “wang” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish