wang

/ˈwäŋ-ˈjiŋ-ˈwā/
Danh từ
  1. Cách viết khác của whang.
    Alternative spelling of whang.
  2. (thông tục) Dương vật.
    (colloquial) Penis.
Động từ
  1. (thông tục) Đánh đập; để ghi đè; để conk.
    (transitive) To batter; to clobber; to conk.
  2. (Động) Ném mạnh.
    (transitive) To throw hard.
🎬 Nghe “wang” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish