wargame

/ˈwȯr-ˌgām/
Danh từ
  1. Cách viết khác của trò chơi chiến tranh.
    Alternative spelling of war game.
Động từ
  1. Cách viết khác của trò chơi chiến tranh.
    Alternative spelling of war game.
🎬 Nghe “wargame” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish