warm up
/ˈwoɚmˌʌp/Động từ
- (Nội động) Trở nên ấm áp hơn.(intransitive) To become warmer.He came inside to warm up.Anh vào trong để sưởi ấm.
- (thông tục) Làm nóng hoặc hâm nóng lại (ví dụ: thức ăn).(transitive) To heat or reheat (e.g. food).I couldn't be bothered to cook another meal so I just warmed up yesterday's leftovers.Tôi không buồn nấu thêm bữa nữa nên chỉ hâm nóng đồ ăn thừa của ngày hôm qua.
- (nội động từ, bắc cầu) Đạt tới hoặc khiến nhiệt độ hoạt động bình thường (ví dụ như ô tô).(intransitive, transitive) To reach, or cause to reach, a normal operating temperature (of a car for example).These old valve radios take a few minutes to warm up.Những chiếc radio van cũ này cần vài phút để làm nóng.
- (nghĩa bóng) Chuẩn bị về thể chất hoặc tinh thần cho bản thân, cái gì đó hoặc ai đó cho một hoạt động.(figuratively) To physically or mentally prepare oneself, something or someone for an activity.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “warm up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish