wasp
/ˈwɑːsp/danh từ
- Ong vò vẽ.
- Người thuộc tầng lớp thượng lưu; tín hữu Tin Lành người Mỹ da trắng gốc Anh.
Danh từ
- Bất kỳ loại côn trùng bay đốt nào giống như ong bắp cày.Any of many types of stinging flying insect resembling a hornet.
- (côn trùng học) Bất kỳ thành viên nào của phân bộ Apocrit, ngoại trừ kiến (họ Formicidae) và ong (nhánh Anthophila).(entomology) Any of the members of suborder Apocrita, excepting the ants (family Formicidae) and bees (clade Anthophila).
- Một người cư xử một cách giận dữ hoặc xấc xược, do đó thật tồi tệ.A person who behaves in an angry or insolent way, hence waspishly.
- Dạng chữ cái thay thế của WASP (“Tin lành Anglo-Saxon da trắng”).Alternative letter-case form of WASP (“white Anglo-Saxon Protestant”).
Động từ
- Di chuyển như một con ong bắp cày; để gây xôn xao.To move like a wasp; to buzz.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “wasp” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish