washing soda

/ˈwɑʃɪŋ ˈsoʊdə/
Danh từ
  1. Natri cacbonat được sử dụng làm chất trợ giặt.
    Sodium carbonate used as a laundry aid.
🎬 Nghe “washing soda” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish