washload

Danh từ
  1. Một bộ sưu tập đồ giặt cần giặt.
    A collection of laundry to be washed.
🎬 Nghe “washload” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish