wasteness

/ˈweɪstnəs/
Danh từ
  1. (lỗi thời) Tình trạng bị bỏ hoang; hoang tàn.
    (obsolete) The state of being laid waste; desolation.
  2. (hiện nay hiếm) Tình trạng bỏ hoang; hoang dã, cằn cỗi.
    (now rare) The state of being uncultivated; wild, barren.
  3. (Từ cũ) Hoang mạc.
    (obsolete) A wilderness.
🎬 Nghe “wasteness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish