watch it
/ˈwɑːtʃ/Động từ
- (Thành ngữ) Cẩn thận, thận trọng; chú ý đến việc mình đang làm (thường là bắt buộc).(idiomatic) To be careful or cautious; to pay attention to what one is doing (usually imperative).Hey, watch it! You nearly hit me.Này, coi chừng! Bạn gần như đã đánh tôi.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “watch it” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish