hydric acid

Danh từ
  1. (hóa học vô cơ) Một trong một số tên axit có hệ thống của nước, H₂O.
    (inorganic chemistry) One of several systematic acid names for water, H₂O.
    Từ đồng nghĩa:water
🎬 Nghe “hydric acid” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish