wax paper

/wæks ˈpeɪpər/
Danh từ
  1. Giấy bán trong suốt, chống ẩm được làm bằng lớp phủ sáp, được sử dụng chủ yếu để gói và đóng gói.
    A semitranslucent, moistureproof paper made with a waxy coating, used primarily for wrapping and packaging.
🎬 Nghe “wax paper” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish