well-kept
/ˈwɛlˈkɛpt/Tính từ
- gọn gàng, ngăn nắp, được bảo quản tốt.neat, tidy, kept in good condition.
- (về một bí mật) không được kể cho ai.(of a secret) not told to anyone.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “well-kept” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish