well-kept

/ˈwɛlˈkɛpt/
Tính từ
  1. gọn gàng, ngăn nắp, được bảo quản tốt.
    neat, tidy, kept in good condition.
  2. (về một bí mật) không được kể cho ai.
    (of a secret) not told to anyone.
🎬 Nghe “well-kept” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish