whatness

/ˈ(h)wät-nəs/
Danh từ
  1. (triết học) Tinh hoa; tính chất lỏng lẻo.
    (philosophy) Essence; quiddity.
    Từ đồng nghĩa:naturequintessence
  2. Chất lượng; Số lượng.
    Quality; quantity.
    Từ đồng nghĩa:naturequintessence

Chưa có góp ý cho “whatness”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “whatness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish