wheatsheaf
Danh từ
- Một bó lúa mì, hoặc biểu tượng của nó được dùng làm biểu tượng.A sheaf of wheat, or its representation used as an emblem.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “wheatsheaf” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish