wheelgun

Danh từ
  1. (súng) Từ đồng nghĩa với súng lục ổ quay.
    (firearms) Synonym of revolver.
    Từ đồng nghĩa:revolver
🎬 Nghe “wheelgun” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish