widdle

/ˈwɪdəl/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "widdle". Phiên âm /ˈwɪdəl/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "widdle" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “widdle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish