worked up
/wərkt əp/Tính từ
- (thành ngữ, thân mật) Quá xúc động, phấn khích, kích động hoặc tức giận.(idiomatic, informal) Excessively emotional, excited, aroused or angry.I know it's difficult when things get this busy, but there's really no need to get so worked up over it.Tôi biết thật khó khăn khi mọi thứ trở nên bận rộn như thế này, nhưng thực sự không cần thiết phải quá lo lắng về điều đó.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “worked up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish