cranked up
/kræŋkt əp/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "cranked up". Phiên âm /kræŋkt əp/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "cranked up" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cranked up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish