working from home

/ˈwərkɪŋ frəm hoʊm/
Danh từ
  1. Việc sử dụng công nghệ viễn thông để thực hiện công việc của một người ở một địa điểm cách xa văn phòng của một người, chẳng hạn như ở nhà, một quán cà phê Internet, v.v.
    The practice of using telecommunications technology to do one's work at a location remote from one's office, such as one's home, an Internet café, etc.
🎬 Nghe “working from home” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish