worklist

Danh từ
  1. Danh sách các hạng mục công việc sẽ được thực hiện hoặc hoàn thành.
    A list of work items to be performed or completed.
    Từ đồng nghĩa:agendatasklistto-do list
🎬 Nghe “worklist” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish