worthen

/ˈwərθən/
Động từ
  1. (ambitransitive) Trao giá trị cho; giá trị; làm hoặc trở nên có giá trị hoặc xứng đáng; đánh giá.
    (ambitransitive) To give worth to; value; make or become worth or worthy; appraise.
  2. phân từ quá khứ của giá trị.
    past participle of worth.
🎬 Nghe “worthen” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish