caramba
/[kaˈram.ba]/Thán từ
- (không thô tục) Cảm thán vì ngạc nhiên hoặc mất tinh thần.; trời ơi!, chết tiệt!(non-vulgar) Exclamation of surprise or dismay.; gosh!, darn!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “caramba” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish