wrecking bar

/ˈrɛkɪŋ bɑr/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "wrecking bar". Phiên âm /ˈrɛkɪŋ bɑr/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "wrecking bar" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “wrecking bar” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish