yeartime

Danh từ
  1. Một thời điểm trong năm; một mùa giải.
    A time of the year; a season.
  2. Thời gian một năm; khoảng thời gian tương đương với một năm.
    A year's time; the space of time equivalent to a year.
Tính từ
  1. Theo mùa.
    Seasonal.
    yeartime variance
    phương sai hàng năm
  2. Của hoặc liên quan đến khoảng thời gian của một năm hoặc nhiều năm; hàng năm.
    Of or pertaining to the timespan of a year or years; yearly.
🎬 Nghe “yeartime” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish