yeartime
Danh từ
- Một thời điểm trong năm; một mùa giải.A time of the year; a season.
- Thời gian một năm; khoảng thời gian tương đương với một năm.A year's time; the space of time equivalent to a year.
Tính từ
- Theo mùa.Seasonal.yeartime variancephương sai hàng năm
- Của hoặc liên quan đến khoảng thời gian của một năm hoặc nhiều năm; hàng năm.Of or pertaining to the timespan of a year or years; yearly.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “yeartime” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish