yeasayer

/ˈyā-ˌsā-ər/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "yeasayer". Phiên âm /ˈyā-ˌsā-ər/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "yeasayer" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “yeasayer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish