yellow-red

Tính từ
  1. Có màu giữa vàng và đỏ; quả cam.
    Of a colour between yellow and red; orange.
  2. Bao gồm các màu vàng và đỏ riêng lẻ.
    Consisting of yellow and red colours individually.
Danh từ
  1. (không phổ biến) Màu cam.
    (uncommon) The colour orange.
🎬 Nghe “yellow-red” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish