yellow-red
Tính từ
- Có màu giữa vàng và đỏ; quả cam.Of a colour between yellow and red; orange.
- Bao gồm các màu vàng và đỏ riêng lẻ.Consisting of yellow and red colours individually.
Danh từ
- (không phổ biến) Màu cam.(uncommon) The colour orange.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “yellow-red” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish