zero out

/ˈziroʊ aʊt/
Động từ
  1. (Ngoại động) Giảm về không.
    (transitive) To reduce to zero.
    The bill was over $400, but the server zeroed it out as a gesture of gratitude.
    Hóa đơn trị giá hơn 400 đô la, nhưng người phục vụ đã loại bỏ nó như một cử chỉ tri ân.
    Từ đồng nghĩa:zeroize
  2. (thông tục) Cắt nguồn tài trợ cho (một dự án).
    (transitive) To cut off funding for (a project).
    Từ đồng nghĩa:zeroize
  3. (máy tính, bắc cầu) Điền số 0, thay thế nội dung trước đó.
    (computing, transitive) To fill with zeros, replacing any previous contents.
    to zero out an array
    để loại bỏ một mảng
    Từ đồng nghĩa:zeroize
  4. (viễn thông, nội động) Bấm hoặc quay số 0 để thoát khỏi cơ sở ghi âm thư thoại và nói chuyện với người điều hành.
    (telecommunications, intransitive) To press or dial 0 in order to escape a voicemail recording facility and speak to an operator.
    Từ đồng nghĩa:zeroize
🎬 Nghe “zero out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish