1
/ˌāch-ˌī-ˈvē-ˈwən/- (Tech) quan hệ 1 đối nhiều
symbol
- (tiếng lóng trên Internet, leetspeak, mỉa mai) Cố tình viết sai chính tả của !, bắt chước ai đó quá phấn khích đến mức không ngừng nhấn phím shift trong khi gõ dấu chấm than.(Internet slang, leetspeak, sarcastic) Deliberate misspelling of !, imitating someone who is too excited to consistently press the shift key while typing exclamation marks.A: someone hlep me pls im always losing!!!1! B: Thats bcuz ur st00pid!!!!!11!!oneone!!1!!eleven!1A: ai đó giúp tôi với, làm ơn tôi luôn thua!!!1! B: Đó là vì bạn thật tuyệt vời!!!!!11!!một người!!1!!11!1
- (chơi game, thường mang tính xúc phạm) Viết tắt của one-shot hoặc one-shotted.(gaming, often derogatory) Abbreviation of one-shot or one-shotted.
Danh từ
- (thể thao, trượt ván, trượt ván trên tuyết, trượt tuyết) Cắt 180 (“quay 180°”).(sports, skateboarding, snowboarding, skiing) Clipping of 180 (“180° spin”).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “1” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish