a little
/ˈbɪg/Trạng từ
- Ở một mức độ hoặc mức độ nhỏ.To a small extent or degree.The door was opened a little.Cánh cửa được mở ra một chút.
- Hơi.Slightly.She's a little strange, but nice enough.Cô ấy hơi lạ một chút nhưng đủ tốt.
- (Anh, giảm phân) Rất.(UK, meiosis) Very.It's a little big, don't you think?Nó hơi lớn một chút, bạn có nghĩ vậy không?
- (Anh, giảm phân) Rất nhiều.(UK, meiosis) A lot.
Từ hạn định
- Một lượng nhỏ (một điều không thể đếm được).A small amount of (an uncountable thing).A little water has spilled.Một ít nước đã đổ ra.
Đại từ
- Một lượng nhỏ của một điều không thể đếm được.A small amount of an uncountable thing."Would you like some water?" "Just a little, please.""Bạn có muốn một ít nước không?" "Chỉ một chút thôi, làm ơn."
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “a little” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish