a little

/ˈbɪg/
Trạng từ
  1. Ở một mức độ hoặc mức độ nhỏ.
    To a small extent or degree.
    The door was opened a little.
    Cánh cửa được mở ra một chút.
    Từ đồng nghĩa:a bita little bita tad
  2. Hơi.
    Slightly.
    She's a little strange, but nice enough.
    Cô ấy hơi lạ một chút nhưng đủ tốt.
  3. (Anh, giảm phân) Rất.
    (UK, meiosis) Very.
    It's a little big, don't you think?
    Nó hơi lớn một chút, bạn có nghĩ vậy không?
  4. (Anh, giảm phân) Rất nhiều.
    (UK, meiosis) A lot.
Từ hạn định
  1. Một lượng nhỏ (một điều không thể đếm được).
    A small amount of (an uncountable thing).
    A little water has spilled.
    Một ít nước đã đổ ra.
Đại từ
  1. Một lượng nhỏ của một điều không thể đếm được.
    A small amount of an uncountable thing.
    "Would you like some water?" "Just a little, please."
    "Bạn có muốn một ít nước không?" "Chỉ một chút thôi, làm ơn."
🎬 Nghe “a little” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish