abortive
/əˈboɚtɪv/tính từ
- Đẻ non.
- Non yếu, chết non chết yểu; sớm thất bại.
- Không phát triển đầy đủ.
Tính từ
- (lỗi thời) Được tạo ra do phá thai; sinh non và do đó không tự nhiên.(obsolete) Produced by abortion; born prematurely and therefore unnatural.an abortive childmột đứa trẻ bị sảy thai
- Chẳng có gì cả; thất bại trong tác dụng của nó. .Coming to nothing; failing in its effect. .an abortive attemptmột nỗ lực thất bại
- (sinh học) Hình thành hoặc phát triển chưa hoàn hảo; thô sơ; vô trùng.(biology) Imperfectly formed or developed; rudimentary; sterile.an abortive organmột cơ quan bị phá thai
- (y học, dược lý, hiếm) Gây sẩy thai; sẩy thai.(medicine, pharmacology, rare) Causing abortion; abortifacient.
Danh từ
- (lỗi thời) Ai đó hoặc cái gì đó sinh ra hoặc sinh non; một vụ phá thai.(obsolete) Someone or something born or brought forth prematurely; an abortion.
- (lỗi thời) Một nỗ lực không có kết quả.(obsolete) A fruitless effort.
- (lỗi thời) Thuốc phá thai, thuốc phá thai.(obsolete) A medicine that causes abortion, an abortifacient.
- (lỗi thời) Một loại thuốc hoặc phương pháp điều trị có tác dụng ngăn chặn hoặc làm chậm sự tiến triển của bệnh.(obsolete) A medicine or treatment acting to halt or slow the progress of a disease.
Động từ
- (chuyển tiếp, lỗi thời) Gây sảy thai; để kết xuất mà không có kết quả.(transitive, obsolete) To cause an abortion; to render without fruit.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “abortive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish