abounding

/əˈbaʊnd/
tính từ
  • Nhiều, phong phú, thừa thãi.
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của abound.
danh từ
  • Sự nhiều, sự phong phú, sự thừa thãi.
Tính từ
  1. Nhiều, nhiều, dồi dào.
    Ample, plenty, abundant.
    abounding food
    thức ăn dồi dào
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của rất nhiều
    present participle and gerund of abound
Danh từ
  1. Một sự phong phú.
    An abundance.
🎬 Nghe “abounding” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish