about-face
/əˈbaʊtˈfeɪs/danh từ
- Sự quay đằng sau.
- Sự trở mặt, sự thay đổi hẳn thái độ, sự thay đổi hẳn ý kiến.
động từ
- Quay đằng sau.
Danh từ
- (quân sự) Đột ngột quay mặt về hướng ngược lại.(military) An abrupt turn to face the opposite direction.The soldier did an about-face and marched off.Người lính làm bộ mặt và bước đi.
- (nghĩa bóng) Sự đảo ngược hướng; một sự đảo ngược của thái độ hoặc ý kiến(figurative) A reversal in direction; a reversal of attitude or opinion.When Luke heard the news, he did an abrupt about-face on the policy.Khi Luke biết tin, anh ấy đột ngột thay đổi chính sách.
Động từ
- (Nội động) Quay 180 độ về hướng ngược lại.(intransitive) To turn 180 degrees to face the opposite direction.The soldiers would about-face immediately after the order was given.Những người lính sẽ quay mặt lại ngay sau khi có lệnh.
- Thay đổi quan điểm hoặc thái độ một cách quyết liệt.To change opinion or attitude drastically.A politician will about-face at the drop of a hat if he thinks there are votes in it.Một chính trị gia sẽ phải đối mặt với việc bị đánh rơi mũ nếu anh ta nghĩ rằng có phiếu bầu trong đó.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “about-face” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish