abraid

/əˈbreɪd/
Động từ
  1. (chuyển tiếp, lỗi thời) Phá bỏ (cái gì đó).
    (transitive, obsolete) To wrench (something) out.
  2. (chuyển tiếp, lỗi thời) Muốn rút dao ra khỏi vỏ, hãy rút vũ khí ra.
    (transitive, obsolete) To unsheathe a blade, draw a weapon.
  3. (nội động, lỗi thời) Thức dậy.
    (intransitive, obsolete) To wake up.
  4. (nội động từ, cổ xưa) Nhảy lên, bắt đầu, thực hiện một chuyển động đột ngột.
    (intransitive, archaic) To spring, start, make a sudden movement.
Trạng từ
  1. Hình thức thay thế của abread.
    Alternative form of abread.
🎬 Nghe “abraid” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish