abraid
/əˈbreɪd/Động từ
- (chuyển tiếp, lỗi thời) Phá bỏ (cái gì đó).(transitive, obsolete) To wrench (something) out.
- (chuyển tiếp, lỗi thời) Muốn rút dao ra khỏi vỏ, hãy rút vũ khí ra.(transitive, obsolete) To unsheathe a blade, draw a weapon.
- (nội động, lỗi thời) Thức dậy.(intransitive, obsolete) To wake up.
- (nội động từ, cổ xưa) Nhảy lên, bắt đầu, thực hiện một chuyển động đột ngột.(intransitive, archaic) To spring, start, make a sudden movement.
Trạng từ
- Hình thức thay thế của abread.Alternative form of abread.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “abraid” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish