abstentious

/əb-ˈsten(t)-shən/
Tính từ
  1. Đặc trưng bởi sự kiêng khem; sự tự kiềm chế.
    Characterized by abstinence; self-restraint.
🎬 Nghe “abstentious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish