accouter

/ə-ˈkü-tər/
Động từ
  1. (thông tục) Trang bị quần áo hoặc trang thiết bị, đặc biệt là trang bị cho nghĩa vụ quân sự
    (transitive) To furnish with dress or equipments, especially those for military service
🎬 Nghe “accouter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish