accriminate
/əˈkrɪmɪneɪt/Động từ
- (Hậu hiện đại, chuyển tiếp, lỗi thời) Buộc tội.(Late Modern, transitive, obsolete) To accuse of a crime.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “accriminate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish