acrasy
/ˈækrəsi/Danh từ
- (cổ xưa, không đếm được) Từ đồng nghĩa với acrasia (“thiếu tự chủ; thiếu kiềm chế, thái quá; cũng có, hành vi bất thường hoặc ngỗ ngược”); (đếm được) một ví dụ về điều này.(archaic, uncountable) Synonym of acrasia (“lack of self-control; intemperance, excess; also, irregular or unruly behaviour”); (countable) an instance of this.Từ đồng nghĩa:acrasia
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “acrasy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish