undern

Danh từ
  1. (lỗi thời) Từ đồng nghĩa của terce: giờ thứ ba của ánh sáng ban ngày (khoảng 9 giờ sáng).
    (obsolete) Synonym of terce: the third hour of daylight (about 9 am).
    Từ đồng nghĩa:terce
  2. (lỗi thời) Từ đồng nghĩa của buổi trưa: giờ thứ sáu của ánh sáng ban ngày (12 giờ trưa).
    (obsolete) Synonym of noon: the sixth hour of daylight (12 pm).
    Từ đồng nghĩa:noon
  3. (Anh, phương ngữ) Từ đồng nghĩa của buổi chiều.
    (UK, dialectal) Synonym of afternoon.
    Từ đồng nghĩa:afternoon
  4. (Anh, phương ngữ) Từ đồng nghĩa với buổi tối.
    (UK, dialectal) Synonym of evening.
    Từ đồng nghĩa:evening
🎬 Nghe “undern” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish