undern
Danh từ
- (lỗi thời) Từ đồng nghĩa của terce: giờ thứ ba của ánh sáng ban ngày (khoảng 9 giờ sáng).(obsolete) Synonym of terce: the third hour of daylight (about 9 am).Từ đồng nghĩa:terce
- (lỗi thời) Từ đồng nghĩa của buổi trưa: giờ thứ sáu của ánh sáng ban ngày (12 giờ trưa).(obsolete) Synonym of noon: the sixth hour of daylight (12 pm).Từ đồng nghĩa:noon
- (Anh, phương ngữ) Từ đồng nghĩa của buổi chiều.(UK, dialectal) Synonym of afternoon.Từ đồng nghĩa:afternoon
- (Anh, phương ngữ) Từ đồng nghĩa với buổi tối.(UK, dialectal) Synonym of evening.Từ đồng nghĩa:evening
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “undern” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish