oi

/ˈoɪ/
Thán từ
  1. Nói để thu hút sự chú ý của ai đó; Chào.
    Said to get someone's attention; hey.
    Oi, you with the red hat – what do you think you're doing?
    Này, bạn đội mũ đỏ – bạn nghĩ bạn đang làm gì vậy?
    Từ đồng nghĩa:heyyoahemahoycooee
  2. Một biểu hiện ngạc nhiên.
    An expression of surprise.
    Oi! This is new!
    Ôi! Đây là điều mới!
    Từ đồng nghĩa:blimeywhoaadzooksaycaramba
  3. Một lời chào thân mật, tương tự như hi.
    An informal greeting, similar to hi.
    Oi! How's it going?
    Ôi! Mọi chuyện thế nào rồi?
    Từ đồng nghĩa:wotcheryo
  4. Cách viết khác của oy.
    Alternative spelling of oy.
Danh từ
  1. (đếm được) Tiếng cảm thán 'oi'.
    (countable) An exclamation of 'oi'.
  2. (Anh, không đếm được, đôi khi viết hoa) Một thể loại nhạc punk rock thuộc tầng lớp lao động những năm 1970, đôi khi gắn liền với chủ nghĩa phân biệt chủng tộc.
    (UK, uncountable, sometimes capitalized) A working-class punk rock subgenre of the 1970s, sometimes associated with racism.
Đại từ
  1. Phương ngữ mắt của tôi
    Eye dialect of I
🎬 Nghe “oi” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish