annually

/ˈænjəwəl/
phó từ
  • hàng năm, năm một
Trạng từ
  1. Mỗi năm một lần, chắc chắn là hàng năm
    Once every year without fail, yearly
    The Sunshine Festival is held annually, at the end of May.
    Lễ hội Ánh Dương được tổ chức hàng năm vào cuối tháng 5.
    Từ đồng nghĩa:perennially
🎬 Nghe “annually” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish