arr
/ɑː(r)/Danh từ
- Viết tắt của sự đến.Abbreviation of arrival.
- (Âm nhạc) Viết tắt của sự sắp xếp.(music) Abbreviation of arrangement.
- Viết tắt của quận.Abbreviation of arrondissement.
- Hình thức thay thế của ar; tên của chữ viết Latinh R/r.Alternative form of ar; the name of the Latin script letter R/r.
Thán từ
- (Anh, West Country, West Midlands, Yorkshire) Có.(British, West Country, West Midlands, Yorkshire) Yes.
- Được sử dụng theo khuôn mẫu để bắt chước cướp biển.Used stereotypically in imitation of pirates.
Động từ
- (hiếm) Nói “arr” như một tên cướp biển.(rare) To say “arr” like a pirate.How do you know someone's a pirate? Because they arr.Làm sao bạn biết ai đó là cướp biển? Bởi vì họ đến.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “arr” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish