arr

/ɑː(r)/
Danh từ
  1. Viết tắt của sự đến.
    Abbreviation of arrival.
  2. (Âm nhạc) Viết tắt của sự sắp xếp.
    (music) Abbreviation of arrangement.
  3. Viết tắt của quận.
    Abbreviation of arrondissement.
  4. Hình thức thay thế của ar; tên của chữ viết Latinh R/r.
    Alternative form of ar; the name of the Latin script letter R/r.
Thán từ
  1. (Anh, West Country, West Midlands, Yorkshire) Có.
    (British, West Country, West Midlands, Yorkshire) Yes.
  2. Được sử dụng theo khuôn mẫu để bắt chước cướp biển.
    Used stereotypically in imitation of pirates.
Động từ
  1. (hiếm) Nói “arr” như một tên cướp biển.
    (rare) To say “arr” like a pirate.
    How do you know someone's a pirate? Because they arr.
    Làm sao bạn biết ai đó là cướp biển? Bởi vì họ đến.
    Từ đồng nghĩa:ayayeyayeayeah
🎬 Nghe “arr” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish