assoilment
/ə-ˈsȯi(-ə)l/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "assoilment". Phiên âm /ə-ˈsȯi(-ə)l/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "assoilment" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “assoilment” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish